distrahere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å distrahere |
| Hiện tại chỉ ngôi | distraherer |
| Quá khứ | distraherte |
| Động tính từ quá khứ | distrahert |
| Động tính từ hiện tại | — |
distrahere
Từ dẫn xuất
- (1) distraksjon gđ: Sự xao lãng, đãng trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distrahere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)