dividere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å dividere
Hiện tại chỉ ngôi dividerer
Quá khứ dividerte
Động tính từ quá khứ dividert
Động tính từ hiện tại

dividere

  1. (Toán) Chia.
    Åtte dividert med fire er to (8:4=2).

Tham khảo[sửa]