dividere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dividere |
| Hiện tại chỉ ngôi | dividerer |
| Quá khứ | dividerte |
| Động tính từ quá khứ | dividert |
| Động tính từ hiện tại | — |
dividere
- (Toán) Chia.
- Åtte dividert med fire er to (8:4=2).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dividere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)