dolaro

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Tiếng Việt

Từ dolar--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dolaro

  1. Đô la.