Bước tới nội dung

domptable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]

domptable

  1. Thuần hóa được.
    Cheval domptable — ngựa thuần hóa được
  2. Khuất phục được, chế ngự được.

Tham khảo

[sửa]