doxologie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

doxologie gc

  1. (Tôn giáo) Câu kinh tán tụng.
  2. Lời nói sáo.

Tham khảo[sửa]