dronning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dronning | dronninga, dronningen |
| Số nhiều | dronninger | dronningene |
dronning gđc
- Hoàng hậu.
- Dronning Elizabeth av England
- Kongen og dronningen kommer til byen i mai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dronning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)