drosje

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít drosje drosja, drosjen
Số nhiều drosjer drosjene

drosje gđc

  1. Xe tắc xi.
    Kan De sende en drosje til Strandgaten 5? Navnet er Olsen.
    å ta drosje — Lấy tắc xi, đi tắc xi.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]