druidique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁɥi.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | druidique /dʁɥi.dik/ |
druidiques /dʁɥi.dik/ |
| Giống cái | druidique /dʁɥi.dik/ |
druidiques /dʁɥi.dik/ |
druidique /dʁɥi.dik/
- Xem druide
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “druidique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)