eeltig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
cấp không biến biến bộ phận
eeltig eeltige eeltigs
so sánh eeltiger eeltigere eeltigers
cao nhất eeltigst eeltigste

Tính từ[sửa]

eeltig (dạng biến eeltige, cấp so sánh eeltiger, cấp cao nhất eeltigst)

  1. thuộc chai (da cứng hơn), có chai, với chai

Đồng nghĩa[sửa]

eelterig

Từ liên hệ[sửa]

eelt