effarant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fa.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effarant /e.fa.ʁɑ̃/ |
effarants /e.fa.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | effarante /e.fa.ʁɑ̃t/ |
effarantes /e.fa.ʁɑ̃t/ |
effarant /e.fa.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effarant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)