egennavn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | egennavn | egennavnet |
| Số nhiều | egennavn | egennavna, egennavn ene |
egennavn gđ
- Tên riêng.
- Alle egennavn skrives med stor bokstav: f.eks. Kåre, Trondheim, Norsk rikskringkasting, Røde Kors.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “egennavn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)