eggløsning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | eggløsning | eggløsningen |
| Số nhiều | eggløsninger | eggløsningene |
eggløsning gđ
- (Y) Sự rụng trứng.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eggløsning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)