Bước tới nội dung

ekim

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ekim

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]
Các dạng chữ viết khác
Kirin еким
Latinh

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Ả Rập حَكِيم (ḥakīm).

Cách phát âm

[sửa]
  • Tách âm: e‧kim

Danh từ

[sửa]

ekim

  1. Bác sĩ

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ekim
số ít số nhiều
danh cách ekim ekimler
sinh cách ekimniñ ekimlerniñ
dữ cách ekimge ekimlerge
đối cách ekimni ekimlerni
định vị cách ekimde ekimlerde
ly cách ekimden ekimlerden

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ekim

  1. Dạng ngôi thứ nhất số ít possessive của ek

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ ek- + -im.

Danh từ

[sửa]

ekim (đối cách xác định ekimi, số nhiều ekimler)

  1. Tháng Mười.
    Đồng nghĩa: (archaic) teşrinievvel
Biến cách
[sửa]
Biến cách của ekim
Dạng sở hữu
danh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimim ekimlerim
ngôi 2 số ít ekimin ekimlerin
ngôi 3 số ít ekimi ekimleri
ngôi 1 số nhiều ekimimiz ekimlerimiz
ngôi 2 số nhiều ekiminiz ekimleriniz
ngôi 3 số nhiều ekimleri ekimleri
đối cách xác định
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimimi ekimlerimi
ngôi 2 số ít ekimini ekimlerini
ngôi 3 số ít ekimini ekimlerini
ngôi 1 số nhiều ekimimizi ekimlerimizi
ngôi 2 số nhiều ekiminizi ekimlerinizi
ngôi 3 số nhiều ekimlerini ekimlerini
dữ cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimime ekimlerime
ngôi 2 số ít ekimine ekimlerine
ngôi 3 số ít ekimine ekimlerine
ngôi 1 số nhiều ekimimize ekimlerimize
ngôi 2 số nhiều ekiminize ekimlerinize
ngôi 3 số nhiều ekimlerine ekimlerine
định vị cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimimde ekimlerimde
ngôi 2 số ít ekiminde ekimlerinde
ngôi 3 số ít ekiminde ekimlerinde
ngôi 1 số nhiều ekimimizde ekimlerimizde
ngôi 2 số nhiều ekiminizde ekimlerinizde
ngôi 3 số nhiều ekimlerinde ekimlerinde
ly cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimimden ekimlerimden
ngôi 2 số ít ekiminden ekimlerinden
ngôi 3 số ít ekiminden ekimlerinden
ngôi 1 số nhiều ekimimizden ekimlerimizden
ngôi 2 số nhiều ekiminizden ekimlerinizden
ngôi 3 số nhiều ekimlerinden ekimlerinden
sinh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít ekimimin ekimlerimin
ngôi 2 số ít ekiminin ekimlerinin
ngôi 3 số ít ekiminin ekimlerinin
ngôi 1 số nhiều ekimimizin ekimlerimizin
ngôi 2 số nhiều ekiminizin ekimlerinizin
ngôi 3 số nhiều ekimlerinin ekimlerinin