eksperimentere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å eksperimentere |
| Hiện tại chỉ ngôi | eksperimenterer |
| Quá khứ | eksperimenter te |
| Động tính từ quá khứ | eksperimentert |
| Động tính từ hiện tại | — |
eksperimentere
- Thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
- å eksperimentere med nye arbeidsmetoder
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eksperimentere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)