eksplosjon

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít eksplosjon eksplosjonen
Số nhiều eksplosjoner eksplosjonene

eksplosjon

  1. Sự nổ, tiếng nổ.
    Brannen skyldtes en voldsom eksplosjon.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]