ekvator

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Bản mẫu:-nom-pr- ekvator

  1. Đường xích đạo.
    Australia ligger sør for ekvator.

Tham khảo[sửa]