ekvator
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ riêng
ekvator
- Đường xích đạo.
- Australia ligger sør for ekvator.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ekvator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ekvator