ellipsize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- e-líp-xai-zợ
Động từ
ellipsize
Dịch
- cắt ngắn một chuỗi và thay thế phần bị cắt bằng dấu chấm lửng (v.d. tên cột « Thống kê » trở thành « Th… » nếu cột chỉ đủ rộng để hiển thị 3 ký tự)
- (dịch ngắn) dấu chấm lửng hoá (?)