Bước tới nội dung

embowel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA : /ɪm.ˈbɑʊ.əl/

Ngoại động từ

embowel ngoại động từ /ɪm.ˈbɑʊ.əl/

  1. Moi ruột.

Tham khảo