embryologic
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ embryology + -ic.
Tính từ
[sửa]embryologic (không so sánh được)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “embryologic”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)