emissær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | emissær | emissæren |
| Số nhiều | emissærer | emissærene |
emissær gđ
- Nhà truyền giáo.
- Min venn er blitt kristen emissær.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emissær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)