encartonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
encartonner ngoại động từ
- Như encarter, 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “encartonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
encartonner ngoại động từ