encaserner

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

encaserner ngoại động từ /ɑ̃.ka.zɛʁ.ne/

  1. Cho vào trại lính.

Tham khảo[sửa]