encaserner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ka.zɛʁ.ne/
Ngoại động từ
encaserner ngoại động từ /ɑ̃.ka.zɛʁ.ne/
- Cho vào trại lính.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “encaserner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)