encrasser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kʁa.se/
Ngoại động từ
encrasser ngoại động từ /ɑ̃.kʁa.se/
- Làm cáu ghét.
- Fumée qui encrasse les vitres — khói làm cáu ghét cửa kính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encrasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)