endéans
Giao diện
Tiếng Pháp
Giới từ
endéans
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Trong khoảng, trong giới hạn, trong phạm vi.
- Être convoqué endéans trois jours — được triệu tập trong khoảng ba ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endéans”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)