endeløs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc endeløs
gt endeløsjt
Số nhiều endeløsjte
Cấp so sánh
cao

endeløs

  1. Vô tận, vô cùng, vô hạn.
    endeløse vidder
    endeløst prat

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]