endelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | endelse | endelse-n |
| Số nhiều | endelser | endelsene |
endelse gđ
- (Văn) Tiếp vĩ ngữ, ngữ vĩ.
- "-lig" er en endelse som kan lage adjektiv.
Từ dẫn xuất
- (1) bøyningsendelse: Sự biến hóa ở ngữ vĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)