endetter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

endetter ngoại động từ /ɑ̃.de.te/

  1. Làm mắc nợ.

Tham khảo[sửa]