endocentric
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
endocentric
- (Ngôn ngữ) Nội tâm.
- endocentric construction — kiến trúc nội tâm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “endocentric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)