Bước tới nội dung

endolorir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.dɔ.lɔ.ʁiʁ/

Ngoại động từ

endolorir ngoại động từ /ɑ̃.dɔ.lɔ.ʁiʁ/

  1. Làm đau.
  2. (Nghĩa bóng, từ hiếm) Làm đau buồn.
    Nouvelle qui endolorit le cœur — tin tức làm cho đau buồn

Tham khảo