endolorir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dɔ.lɔ.ʁiʁ/
Ngoại động từ
endolorir ngoại động từ /ɑ̃.dɔ.lɔ.ʁiʁ/
- Làm đau.
- (Nghĩa bóng, từ hiếm) Làm đau buồn.
- Nouvelle qui endolorit le cœur — tin tức làm cho đau buồn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endolorir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)