eneágonos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
eneágono eneágonos

eneágonos số nhiều

  1. Xem eneágono.

Đồng nghĩa[sửa]