Thể loại:Danh từ tiếng Tây Ban Nha
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha: Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha là những danh từ có thể đếm được, có thể sử dụng với số đếm hoặc mạo từ liền trước với từ đó.
| Mục lục: Mục lục – A Á B C D E É F G H I Í J K L M N Ñ O Ó P Q R S T U Ú Ü V W X Y Z |
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha (1.343 tr.)
D
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha (268 tr.)
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Tây Ban Nha”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 394 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- a
- abaá
- abacora
- abad
- abdomen
- abeja
- abeja de miel
- abeja machiega
- abejita
- aberración esférica
- abortón
- abotargamiento
- accidente cerebrovascular
- acebibe
- acebo
- aceleración
- acetrero
- achacacheña
- achachairú
- achicadura
- achichincle
- achichinque
- achira
- acidificación
- acidímetro
- ácido acrílico
- ácido adípico
- ácido aldónico
- ácido aminobutírico
- ácido fumárico
- ácido sulfónico
- ácido valproico
- aclamación
- aclaramiento
- aclimatación
- acolchamiento
- acollador
- acomodación
- acondicionador de aire
- acondroplasia
- aconfesionalidad
- acoplamiento
- acorazado
- acordeonera
- acordeonero
- acordeonista
- acortamiento
- acosador sexual
- acoso
- acrecencia
- acrecimiento
- acreción
- acreditación
- acróbata
- acromatismo
- acromegalia
- acromion
- activación
- activismo
- activo fijo
- actor de doblaje
- actuador
- actualidad
- acuacultura
- acuaporina
- acuatizaje
- acuatorio
- acuchillador
- acudiente
- acuicultura
- adamante
- adverbio
- aeropuerto
- afar
- afrikáans
- aga
- agramontina
- agua
- agua bendita
- agua de coco
- ahorro
- albiceleste
- aliá
- amarillo
- ambo
- amigo
- amir
- amonio
- anafrodisia
- arambre
- araña
- artículo
- atentado
- atributo
- aula
- azul
- azules
B
C
- cachalote
- café
- calta
- camisa
- camisas
- can
- canción
- canciones
- canto
- cantos
- caña de azúcar
- capítulo
- característica
- cargo de conciencia
- casa
- caso
- casos
- castillo
- caucana
- chaval
- chile
- chocolatera
- cilantro
- circulación
- coacción
- cocina
- cocinas
- color
- complutense
- concha
- confucianismo
- cuatro
- cuentacuentos
- cuentarrevoluciones
- cuerpo celeste