engendrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʒɑ̃d.ʁe/
Ngoại động từ
engendrer ngoại động từ /ɑ̃.ʒɑ̃d.ʁe/
- Sinh ra.
- L’oiviveté engendre le vice — nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engendrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)