engirt
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
engirt ngoại động từ, engirdle, engirt
- Đóng đai.
- Bao quanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engirt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
engirt ngoại động từ, engirdle, engirt