engrosser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡʁɔ.se/
Ngoại động từ
engrosser ngoại động từ /ɑ̃.ɡʁɔ.se/
- (Thô tục) Làm cho (có) chửa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engrosser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)