enjambée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʒɑ̃.be/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enjambée /ɑ̃.ʒɑ̃.be/ |
enjambées /ɑ̃.ʒɑ̃.be/ |
| Giống cái | enjambée /ɑ̃.ʒɑ̃.be/ |
enjambées /ɑ̃.ʒɑ̃.be/ |
enjambée /ɑ̃.ʒɑ̃.be/
- Court enjambé — ngắn cẳng.
- Haut enjambé — dài cẳng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enjambée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)