enjambement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enjambements
/ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/
enjambements
/ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/

enjambement

  1. (Thơ ca) Câu vắt.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lấn sáng.

Tham khảo[sửa]