Bước tới nội dung

enkysté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực enkystées
/ɑ̃.kis.te/
enkystées
/ɑ̃.kis.te/
Giống cái enkystées
/ɑ̃.kis.te/
enkystées
/ɑ̃.kis.te/

enkysté

  1. (Sinh vật học; y học) Kết nang, nang hóa.

Tham khảo

[sửa]