Bước tới nội dung

nang

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
naːŋ˧˧naːŋ˧˥naːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
naːŋ˧˥naːŋ˧˥˧

Phồn thể

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự

Danh từ

nang

  1. , id. Cái túi, cái bao để đựng.
    Một kho vàng không bằng nang chữ. (tục ngữ)

Dịch

Tham khảo

Tiếng Belnəng

Cách phát âm

Động từ

nang

  1. đưa, trao.

Tham khảo

  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.