enlevé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃l.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enlevé /ɑ̃l.ve/ |
enlevés /ɑ̃l.ve/ |
| Giống cái | enlevée /ɑ̃l.ve/ |
enlevées /ɑ̃l.ve/ |
enlevé /ɑ̃l.ve/
- Tài tình.
- Portrait enlevé — bức chân dung (vẽ) tài tình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enlevé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)