enlevé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực enlevé
/ɑ̃l.ve/
enlevés
/ɑ̃l.ve/
Giống cái enlevée
/ɑ̃l.ve/
enlevées
/ɑ̃l.ve/

enlevé /ɑ̃l.ve/

  1. Tài tình.
    Portrait enlevé — bức chân dung (vẽ) tài tình

Tham khảo[sửa]