enorm

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc enorm
gt enormt
Số nhiều enorme
Cấp so sánh
cao

enorm

  1. Lớn lao, đại.
    USA har enorme ressurser.
  2. Mãnh liệt, mạnh bạo.
    Jeg ble enormt skuffet.

Tham khảo[sửa]