enquêter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ke.te/
Ngoại động từ
enquêter ngoại động từ /ɑ̃.ke.te/
- Điều tra.
- Enquêter sur un vol — điều tra về một vụ trộm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enquêter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)