enrhumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁy.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enrhumé /ɑ̃.ʁy.me/ |
enrhumés /ɑ̃.ʁy.me/ |
| Giống cái | enrhumée /ɑ̃.ʁy.me/ |
enrhumées /ɑ̃.ʁy.me/ |
enrhumé /ɑ̃.ʁy.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enrhumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)