Bước tới nội dung

ensfarget

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc ensfarget
gt ensfarget
Số nhiều ensfargede, ensfargete
Cấp so sánh
cao

ensfarget

  1. Chỉ thuần một màu.
    en ensfarget genser

Phương ngữ khác

Tham khảo