ensrettet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ensrettet |
| gt | ensrette-t | |
| Số nhiều | ensrettede, ensrettete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ensrettet
- Độc đoán, theo một chiều.
- ensrettet politikk/presse
Phương ngữ khác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ensrettet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)