enturbanné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enturbanné /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ |
enturbannés /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ |
| Giống cái | enturbannée /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ |
enturbannées /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ |
enturbanné /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “enturbanné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)