enzymatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.zi.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enzymatique /ɑ̃.zi.ma.tik/ |
enzymatique /ɑ̃.zi.ma.tik/ |
| Giống cái | enzymatique /ɑ̃.zi.ma.tik/ |
enzymatique /ɑ̃.zi.ma.tik/ |
enzymatique /ɑ̃.zi.ma.tik/
- Xem enzyme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enzymatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)