ep
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
ep
- Đĩa mở rộng (tiếng Anh: extended play)
- Giám đốc sản xuất (tiếng Anh: executive producer)
- Tập phim (tiếng Anh: episode)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ep”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)