ert

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ert erta, erten
Số nhiều erter ertene

ert gđc

  1. Hạt đậu, hột đậu.
    gule og grønne erter

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]