esel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | esel | eselet, eslet |
| Số nhiều | esler | esla, eslene |
esel gđ
- Con lừa.
- Eselet brukes som trekkdyr i sørlige land.
- sta som et esel — Cứng đầu cứng cổ như lừa.
- Người ngu dốt, đần độn.
- Ditt esel!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)