Bước tới nội dung

essouffler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.su.fle/

Ngoại động từ

essouffler ngoại động từ /e.su.fle/

  1. Làm cho đứt hơi, làm cho mệt quá.

Tham khảo